hổ cứ
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, văn học):
- Vị trí quan trọng, có thế lực: "hổ cứ" chỉ nơi hoặc chức vụ then chốt, mang tính chiến lược, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị thời xưa.
- Chỗ ngồi hoặc địa vị cao: Hình ảnh ẩn dụ từ "hổ" (con hổ) và "cứ" (chiếm giữ), ám chỉ sự uy nghi, quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong triều đình, ông ta nắm giữ một hổ cứ, ai cũng phải nể. (Ông ta có vị trí quan trọng trong triều, mọi người đều kính nể.)
- Ngôi làng này từng là hổ cứ của quân đội thời xưa. (Ngôi làng từng là căn cứ chiến lược quan trọng của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hổ cứ" trong văn chương: Dùng để mô tả một địa điểm hoặc nhân vật có ảnh hưởng lớn.
- Núi rừng hiểm trở ấy là hổ cứ của các nghĩa sĩ. (Núi rừng là nơi trú ẩn và hoạt động của các nghĩa sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Cứ điểm (danh từ): nơi đóng quân, căn cứ quân sự.
- Quân ta chiếm được cứ điểm của địch. (Quân ta chiếm được căn cứ địch.)
Trọng trấn (danh từ): vị trí quan trọng, then chốt.
- Thành phố này là trọng trấn của vùng biên giới. (Thành phố là nơi trọng yếu ở biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Vị trí chiến lược: nơi có tầm quan trọng về quân sự hoặc chính trị.
- Chỗ đứng vững chắc: địa vị hoặc quyền lực khó bị lung lay.
- Thế lực: sức mạnh và ảnh hưởng trong một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
- Hổ cứ sơn lâm: hổ chiếm giữ núi rừng — ẩn dụ cho người có thế lực, uy quyền ở một nơi nào đó.
- Hắn như hổ cứ sơn lâm, không ai dám động đến. (Hắn có thế lực lớn, không ai dám chống đối.)